final result

final result

The scientist examines the final result of the experiment in her lab notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kết quả cuối cùng: "final result" chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, sự kiện, hoặc thí nghiệm, sau khi mọi bước đã hoàn tất. Đây kết cục không thể thay đổi hoặc là đáp án cuối cùng.
dụ sử dụng
  • (Kết quả cuối cùng của cuộc thi đã được công bố hôm qua.)
  • (Chúng ta cần chờ kết quả cuối cùng của thí nghiệm.)
  • (Sau nhiều tính toán, kết quả cuối cùng 42.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach a final result": đạt được kết quả cuối cùng.

    • The team finally reached a final result after weeks of testing. (Nhóm cuối cùng đã đạt được kết quả cuối cùng sau nhiều tuần thử nghiệm.)
  • "the final result is pending": kết quả cuối cùng đang chờ xử lý.

    • The final result is pending further review. (Kết quả cuối cùng đang chờ xem xét thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Result (n): kết quả (nói chung, không nhất thiết cuối cùng).

    • The test results were positive. (Kết quả xét nghiệm dương tính.)
  • Outcome (n): kết quả, hậu quả (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).

    • The outcome of the meeting was a new agreement. (Kết quả của cuộc họp một thỏa thuận mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết quả chung cuộc: từ đồng nghĩa gần nhất, nhấn mạnh vào tính hoàn tất.
  • Đáp án cuối cùng: dùng khi nói về bài kiểm tra hoặc câu đố.
  • Kết cục: thường dùng trong văn học hoặc tình huống tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • End up with: kết thúc với (một kết quả nào đó).

    • If you keep working hard, you will end up with a good final result. (Nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ, bạn sẽ kết thúc với một kết quả cuối cùng tốt.)
  • Come down to: quy về (kết quả cuối cùng).

    • Everything comes down to the final result of the game. (Mọi thứ đều quy về kết quả cuối cùng của trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • The bottom line: kết quả cuối cùng, điều quan trọng nhất.

    • The bottom line is that we need to improve our final result. (Kết quả cuối cùng chúng ta cần cải thiện kết quả cuối cùng của mình.)
  • At the end of the day: cuối cùng thì, sau khi xem xét mọi thứ.

    • At the end of the day, the final result is what matters most. (Cuối cùng thì, kết quả cuối cùng mới điều quan trọng nhất.)